|
|
|
| |
|
| SỐ |
QUÝ DANH |
SINH |
LINHMỤC |
ĐỊA CHỈ |
|
Phêrô. Phạm Tuấn Tri |
1918 |
1944 |
Hưu dưỡng |
2 |
Sim. Lâm Thành Hòa |
1919 |
1945 |
Hưu dưỡng |
3 |
Phêrô. Đinh Tài Tướng |
1923 |
1949 |
Hưu dưỡng |
4 |
Eus. Nguyễn Văn Thới |
1924 |
1951 |
Hưu dưỡng |
5 |
Phêrô. Nguyễn Cang Thường |
1925 |
1951 |
Hưu Rạch Lọp |
6 |
Pet. Võ Văn Sinh |
1926 |
1954 |
Hưu dưỡng |
7 |
Mt. Nguyễn Văn Xuân |
1925 |
1955 |
Hưu Giồng Lớn |
8 |
Joa. Nguyễn Văn Quang |
1928 |
1955 |
Hàm Luông |
9 |
Pet. Phan Ngọc Đức |
1930 |
1957 |
Hưu dưỡng |
10 |
Phaolô. Nguyễn Văn Thãnh |
1933 |
1958 |
Bãi Xan |
11 |
Aug. Nguyễn Đức Nhân |
1915 |
1959 |
Hưu Dưỡng |
12 |
Mt. Nguyễn Văn Sánh |
1932 |
1959 |
Quang Diệu |
13 |
Tom. Nguyẽn Văn Vẽ |
1932 |
1561 |
Hưu Rạch Lọp |
14 |
Jos. Lâm Quang Bỉ |
1933 |
1961 |
Rạch Dầu |
15 |
And. Nguyễn Trung Binh |
1934 |
1961 |
Hưu Dưỡng |
16 |
Jos. Phan Trung Nghĩa |
1934 |
1961 |
Mai Phốp |
17 |
JBt. Dương Văn Oai |
1935 |
1962 |
Cái Tắc |
18 |
Ant. nguyễn Long Khương |
1934 |
1963 |
Tra Vinh |
19 |
P. Nguyễn Phước Thuận |
1936 |
1965 |
Cái Đôi |
20 |
Pet. Nguyễn Phước Lợi |
1940 |
1966 |
Mặc Bắc |
21 |
Eus. Nguyễn Văn Tiền |
1940 |
1967 |
Nhân Nghĩa |
22 |
Dom. Đinh Xuân Thu |
1940 |
1967 |
Mỹ Long |
23 |
Pet. Dương Văn Thạnh |
1942 |
1967 |
Chủng Viện |
24 |
Jer. Đặng Cao Bằng |
1942 |
1968 |
Bưng Trường |
25 |
Fr. Nguyễn Thanh Bình |
1939 |
1969 |
Hiếu Nhơn |
26 |
Joa. Đổ Duy Thản |
1940 |
1969 |
Ba Càng |
27 |
Jos. Nguyễn Ngọc Thích |
1940 |
1969 |
Cái Mơn |
28 |
P. Khổng Đức Ý |
1941 |
1969 |
Thành Triệu |
29 |
P. Lưu Văn Kiệu |
1943 |
1969 |
Fatima |
30 |
Ant. Nguyễn Văn Lệ |
1943 |
1969 |
Cái Nhum- BT |
31 |
Pet. Nguyễn Văn Hiến |
1942 |
1970 |
Giồng Thủ Bá |
32 |
Jbt. Huỳnh Cao Thượng |
1942 |
1970 |
An Định |
33 |
Pet. Phạm Hoàng Điềm |
1944 |
1970 |
Xuân Hiệp |
34 |
Fr. Nguyễn Văn Thạnh |
1943 |
1970 |
Quới Sơn |
35 |
Pet. Nguyễn Văn Thứ |
1945 |
1970 |
Phước Định |
36 |
Jos. Nguyễn Văn Hiếu |
1942 |
1971 |
Chủng Viện |
37 |
Gbt. Trần Văn Hài |
1943 |
1972 |
Long Hiệp |
38 |
Jos. Hoàng Kim Đại |
1945 |
1972 |
Chợ Lách |
39 |
Joa. Hồng Minh Nghiệm |
1942 |
1972 |
|
40 |
Jn. Trần Đức Hoàn |
1945 |
1973 |
Hựu Thành |
41 |
Jos. Đinh Quang Lục |
1945 |
1973 |
Thiềng Đức |
42 |
Pet. Nguyễn Văn Đổ |
1945 |
1973 |
Kinh Long Hội |
43 |
Tom. Vũ Hữu Hiệp |
1943 |
1973 |
Giồng Tre |
44 |
Tom. Nguyễn Văn Lễ |
1946 |
1974 |
Dưỡng bệnh |
45 |
Pet. Trần Hải Hà |
1944 |
1975 |
Bà My |
46 |
Aug. Nguyễn Sơn Đoài |
1945 |
1975 |
Cổ Chiên |
47 |
Lui. Nguyễn Văn Kỉnh |
1948 |
1975 |
Tân Thành |
48 |
Jos. Dương Văn Ngoan |
1946 |
1975 |
Phú Long |
49 |
Jos. Nguyễn Phát |
1942 |
1975 |
Cái Sơn |
50 |
Car. Nguyễn Văn Bá |
1943 |
1976 |
Nghỉ Mai Phốp |
51 |
Mic. Lê Vĩnh Khương |
1947 |
1976 |
Tân Quy |
52 |
Pet. Nguyễn Đức Thuận |
1942 |
1976 |
Cái Nhum MT |
53 |
Ber. Trương Vĩnh Thiện |
1941 |
1976 |
Phú Phụng |
54 |
Pet. Trần Văn Kích |
1947 |
1976 |
Vĩnh Kim |
55 |
Gbt Nguyễn Văn Trác |
1947 |
1976 |
Phước Hòa LH |
56 |
Pet. Ngô Văn Xanh |
1948 |
1976 |
Ba Kè |
57 |
Pet. Nguyễn Quới Thọ |
1947 |
1980 |
Rạch Vồn |
58 |
Mic. Nguyễn Văn Công |
1947 |
1988 |
An Hiệp |
59 |
Step. Nguyễn Văn Thuyết |
1948 |
1988 |
Trà Ôn |
60 |
Mic. Lê Quang Nguyện |
1955 |
1988 |
Cù Lao Dài |
61 |
Tom. Nguyễn Văn Thành |
1957 |
1988 |
Mặc Bắc |
62 |
Pet. Phạm Văn Thuyết |
1955 |
1988 |
An Hiệp BT |
63 |
Pet. Ngô Phước Hiền |
1949 |
1989 |
Vườn KVB |
64 |
Pet. Lê Công Rạng |
1949 |
1989 |
Rạch Lọp |
65 |
P. Trương Tấn Lực |
1948 |
1989 |
Ba Tri |
66 |
Dom. Bùi Văn Đằng |
1948 |
1989 |
Bến Tre |
67 |
Ben. Bùi Châu Thiên |
1948 |
1990 |
Tam Bình |
68 |
Pet. Bùi Thanh Xuân |
1950 |
1990 |
Hòa Lạc |
69 |
Jac. Bùi Văn Đảm |
1953 |
1990 |
Vĩnh Hòa |
70 |
Vin. Phạm Văn Khôi |
1954 |
1990 |
Cầu Ngang |
71 |
Mt. Nguyễn Văn Văn |
1954 |
1990 |
Sa Đéc |
72 |
Jos. Nguyễn Văn Thượng |
1943 |
1991 |
Thạnh Phú |
73 |
Ant. Lê Văn Khấn |
1954 |
1992 |
Tân Mỹ |
74 |
Jos. Mai Quang Minh |
1955 |
1992 |
Cầu Vòng |
75 |
Pet. Nguyễn Văn Hiền |
1957 |
1992 |
Phong Hòa |
76 |
Jos. Lưu Văn Minh |
1956 |
1993 |
Thành Lợi |
77 |
Tad. Phạm Văn Don |
1957 |
1993 |
Nhơn Phú |
78 |
Fx. Nguyễn Văn Việt |
1958 |
1993 |
TGMVL |
79 |
Pet. Nguyễn Thanh Liêm |
1948 |
1993 |
Mặc Bắc |
80 |
Jac. Nguyễn Hùynh Tươi |
1953 |
1993 |
Cái Bông |
81 |
Pet. Phan Văn Bình |
1953 |
1993 |
Tân Xuân |
82 |
Pet. Lê Văn Hai |
1952 |
1994 |
Vĩnh Kim |
83 |
Jos. Trần Ngọc Xưa |
1956 |
1994 |
Mỹ Chánh |
84 |
And. Phạm Văn Bé |
1955 |
1994 |
Bình Minh |
85 |
Pet. Ng Ngọc Thắm |
1955 |
1994 |
Chủng Viện |
86 |
Jbt. Lê Đình Bạch |
1958 |
1994 |
Chủng Viện |
87 |
Jos. Lê Văn Hoàng |
1959 |
1994 |
Ba Tục |
88 |
Jn. Phạm Hữu Diện |
1959 |
1994 |
Cái Cá |
89 |
P. Trần Chánh Lượng |
1960 |
1994 |
|
90 |
Mic. Ng Hồng Sung |
1963 |
1994 |
TGM-VL |
91 |
Pet. Huỳnh Văn Hai |
1954 |
1994 |
Chủng Viện |
92 |
Pet. Ngô Văn Be |
1954 |
1995 |
Phước Hảo |
93 |
Phil. Ng Như Thường |
1958 |
1995 |
Tiểu Cần |
94 |
Pet. Ng Văn Đẹp |
1961 |
1996 |
Cái Nhum |
95 |
Fx. Lê Quang Dũng |
1963 |
1996 |
Kinh Điều |
96 |
Ant. Lê Văn Thiềng |
1961 |
1997 |
Ðức Hòa |
97 |
Pet. Ng Văn Hồng |
1961 |
1998 |
Rạch Giồng |
98 |
Pet. Ng Thái Dương |
1971 |
1998 |
Bãi Xan |
99 |
Pet .Võ Công Tấn |
1949 |
1998 |
Vĩnh Xuân |
100 |
Jos. Ng Ngọc Sáng |
1967 |
1998 |
Phú Quới |
101 |
Mic. Nguyễn Toàn Thắng |
1967 |
1998 |
Tân Lược |
102 |
Ant. Nguyễn Minh Quân |
1966 |
1999 |
Cái Mơn |
103 |
Jos. Nguyễn Đình Hiếu |
1968 |
1999 |
Giồng Kiến |
| 104 |
P. Lê Văn Nhẫn |
1966 |
1999 |
Giồng Quít |
| 105 |
Mt. Nguyễn Văn Hiền |
1958 |
2000 |
Mặc Bắc |
| 106 |
And. Huỳnh Hữu Phước |
1968 |
2000 |
Quang Diệu |
| 107 |
Tom. Ng Ngọc Tân |
1970 |
2000 |
Du hoc Roma |
| 108 |
Pet. Võ Thành Tâm |
1964 |
2000 |
Chủng Viện |
| 109 |
And. Lê Văn Thủy |
1962 |
2000 |
Cái Tàu |
| 110 |
Jos. Trần Quốc Bảo |
1959 |
2000 |
Bình Đại |
| 111 |
Mic. Lê Quang Phát |
1969 |
2000 |
Giồng Dầu |
| 112 |
Pet. Nguyễn Phi Liếp |
1955 |
2000 |
TGM - VL |
| 113 |
Jac. Lương Phước Trung |
1965 |
2001 |
Giồng Lớn |
| 114 |
Jos. Trần Văn Huynh |
1968 |
2001 |
Cái Nhum |
| 115 |
Pet. Nguyễn Hoàng Lâm |
1971 |
2001 |
Du hoc Roma |
| 116 |
Dom. Huỳnh Văn Trung |
1972 |
2001 |
Mặc Bắc |
| 117 |
Jos. Nguyễn Hữu Nha |
1973 |
2001 |
Mặc Bắc |
| 118 |
P. Trần Xuân Hà |
1975 |
2001 |
Chánh Toà |
| 119 |
Pet. Nguyễn Văn Dũng |
1969 |
2002 |
Hàn Thẻ |
| 120 |
P. Lê Thanh Dũng |
1973 |
2002 |
An Điền |
| 121 |
Jos. Huỳnh Mộng Hùng |
1971 |
2002 |
Cái Mơn |
| 122 |
Jac. Nguyễn Thanh Bình |
1973 |
2002 |
Tân Thành |
| 123 |
Mat. Nguyễn Tấn Thụy |
1974 |
2002 |
Trà Vinh |
| 124 |
Jac. Ng Minh Trường |
1974 |
2002 |
Hoà Long |
| 125 |
Jos. Võ Phú Quốc |
1975 |
2002 |
Mai Phốp |
| 126 |
Ant. Lưu Thanh Tâm |
1969 |
2003 |
Long Hưng |
| 127 |
Fx. Trần Hữu Nhạn |
1967 |
2003 |
Cái Muối |
| 128 |
Jac. Nguyễn Văn Mẫn |
1969 |
2003 |
Ngã Cạy-Cai Quá |
| 129 |
Pet. Vũ Minh Tuyên |
1970 |
2003 |
Chủng Viện |
| 130 |
Ap. Lâm Thanh Hà |
1972 |
2003 |
Cái Đôi |
| 131 |
Pet. Lê Thanh Tú |
1974 |
2003 |
Rạch Lọp |
| 132 |
Pet. Hồ Hoàng Vũ |
1975 |
2003 |
Du học Phi |
| 133 |
P. Nguyễn Trọng Hiền |
1976 |
2003 |
An Phú Thuận |
| 134 |
Pet. Lê Hoàng Lâm |
1967 |
2003 |
Giồng Giá |
| 135 |
Pet. Trần Tấn Nghĩa |
1963 |
2003 |
Thạnh Hưng |
| 136 |
Mic. Nguyễn Thế Bảo |
1975 |
2004 |
Cái Mơn |
| 137 |
Jbt. Nguyễn Thành Bảo |
1976 |
2004 |
Bến Vinh |
| 138 |
And. Huỳnh Ngọc Lâm |
1967 |
2004 |
Bến Luông-Cái Cá |
| 139 |
Pet. Trần Thanh Xuân |
1971 |
2004 |
Ba Vát |
| 140 |
Pet. Trần Duy Hải |
1978 |
2004 |
Rạch Lọp |
| 141 |
Jos. Lê Công Luận |
1973 |
2004 |
Du học Pháp |
| 142 |
Mt. Nguyễn Thanh Hoàng |
1968 |
2004 |
Du học Pháp |
| 143 |
Pet. Lê Hải Thiện |
1972 |
2004 |
Chánh Tòa |
| 144 |
Phil. Trần Công Tính |
1971 |
2004 |
Bưng Trường |
| 145 |
Dom. Ng Khắc Xuyên |
1977 |
2004 |
Xuân Hiệp |
| 146 |
Jos. Bùi Ðoàn Ðăng Khoa |
1978 |
2005 |
Cổ Chiên |
| 147 |
Dom. Lê Hoàng Sơn |
1977 |
2005 |
Cái Mơn |
| 148 |
Phil.M. Trương Thanh Sơn |
1977 |
2005 |
Phước Hảo |
| 149 |
Jos. Nguyễn Ngọc Trường |
1977 |
2005 |
Vĩnh Kim |
| 150 |
Mic. Phạm Long Giang |
1979 |
2007 |
Bến Tre |
| 151 |
Car. Đặng Đăng Nguyên |
1977 |
2007 |
Cái Nhum |
| 152 |
Phi. Phạm Huy Phong |
1979 |
2007 |
Sa đéc |
| 153 |
Mic. Nguyễn Hà Thiện Tâm |
1977 |
2007 |
Thành Triệu |
| 154 |
Jos. Lâm Quang Thi |
1979 |
2007 |
Mai Phốp |
| 155 |
Tom. Nguyễn Quốc Tuấn |
1977 |
2007 |
Bãi Xan |
| 156 |
Pet. Nguyễn Văn Tường |
1977 |
2007 |
Phong Hoà |
| |
|
| |
Site designed by tamle
|
|